family cecropiaceae
Danh từ: Họ Cecropiaceae là một danh từ khoa học chỉ một họ thực vật, trong một số hệ thống phân loại được xếp vào họ Moraceae (họ Dâu tằm). Tuy nhiên, trong các hệ thống phân loại hiện đại, họ này thường được xem là không còn hiệu lực và các chi của nó được chuyển sang các họ khác, như họ Urticaceae (họ Tầm ma). Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong các tài liệu thực vật học hoặc phân loại học cổ điển.
- (Họ Cecropiaceae từng được coi là một nhóm thực vật riêng biệt.)
- (Trong một số hệ thống phân loại, họ Cecropiaceae được xếp vào họ Moraceae.)
- (Các nhà thực vật học không còn công nhận họ Cecropiaceae là hợp lệ nữa.)
"the family Cecropiaceae in older taxonomic systems": họ Cecropiaceae trong các hệ thống phân loại cũ.
- The family Cecropiaceae is often found in older taxonomic systems. (Họ Cecropiaceae thường xuất hiện trong các hệ thống phân loại cũ.)
"to reclassify the family Cecropiaceae": tái phân loại họ Cecropiaceae.
- Modern studies have reclassified the family Cecropiaceae into other families. (Các nghiên cứu hiện đại đã tái phân loại họ Cecropiaceae vào các họ khác.)
Cecropia (danh từ): chi thực vật điển hình của họ này, gồm các loài cây nhiệt đới.
- Cecropia is a genus of tropical trees. (Cecropia là một chi cây nhiệt đới.)
Cecropiaceae (danh từ số nhiều): dạng số nhiều, dùng để chỉ họ này nói chung.
- Họ Moraceae (một phần): vì họ Cecropiaceae thường được gộp vào họ Moraceae trong một số hệ thống.
- Họ Urticaceae (một phần): trong các hệ thống hiện đại, các chi của họ này thường được chuyển sang họ Tầm ma.
"belong to the family Cecropiaceae": thuộc về họ Cecropiaceae.
- These plants used to belong to the family Cecropiaceae. (Những cây này từng thuộc về họ Cecropiaceae.)
"include in the family Cecropiaceae": bao gồm trong họ Cecropiaceae.
- Several genera were included in the family Cecropiaceae. (Một số chi đã được bao gồm trong họ Cecropiaceae.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.